sinh hóa học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành khoa học liên ngành: "Sinh hóa học" là ngành khoa học nghiên cứu các chất hóa học, các phản ứng hóa học và các quá trình chuyển hóa xảy ra trong cơ thể sinh vật sống.
- Môn học: "Sinh hóa học" còn là tên một môn học chuyên về lĩnh vực này trong các chương trình đào tạo về y học, sinh học, dược học, nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghiên cứu sinh hóa học giúp chúng ta hiểu rõ cơ chế bệnh tật ở cấp độ phân tử.
- Sinh viên y khoa năm thứ hai phải học môn sinh hóa học.
- Những tiến bộ trong sinh hóa học đã dẫn đến việc phát triển nhiều loại thuốc mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sinh hóa học lâm sàng": Một chuyên ngành ứng dụng các kiến thức sinh hóa vào việc chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh thông qua xét nghiệm các chỉ số trong máu và dịch cơ thể.
- Kết quả xét nghiệm từ khoa sinh hóa học lâm sàng cho thấy chức năng gan của bệnh nhân bất thường.
"Sinh hóa học thực vật": Chuyên ngành nghiên cứu các hợp chất hóa học và các quá trình chuyển hóa trong thực vật.
- Sinh hóa học thực vật nghiên cứu cách cây trồng tổng hợp vitamin và các chất chống oxy hóa.
Biến thể và từ gần giống
Sinh hóa (danh từ, tính từ): Cách viết tắt thông dụng của "sinh hóa học". Khi là tính từ, nó mô tả những gì thuộc về lĩnh vực này.
- Phòng xét nghiệm sinh hóa. (Tính từ)
- Anh ấy là chuyên gia về sinh hóa. (Danh từ)
Hóa sinh học (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cùng chỉ ngành khoa học này. Cách dùng phổ biến ngang nhau.
Từ đồng nghĩa
- Hóa sinh học: (Xem ở mục "Biến thể và từ gần giống").
- Hóa sinh: Cách nói tắt của "hóa sinh học".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "sinh hóa học")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sinh hóa học")
- Ngành hóa học nghiên cứu những phản ứng xảy ra trong cơ thể của sinh vật.